Chào mừng đến với Cổng thông tin điện tử Trung tâm Y tế Thành phố Hải Phòng
Giá dịch vụ kỹ thuật khám chữa bệnh tại Trung tâm y tế huyện Kiến Thụy 2019
Giá áp dụng từ ngày 20/08/2019
Bảng giá dịch vụ kỹ thuật KCB Bảo hiểm y tế, viện phí áp dụng tại đơn vị từ ngày 20/08/2019

Click  để tải về

Mã nội bộ Tên tại BV Phân loại PTTT Mã tương đương Giá cho NB có BHYT Giá cho NB không có BHYT
4.1898 Khám Lao     31,000 29,000
14.1898 Khám Mắt     31,000 29,000
10.1898 Khám Ngoại     31,000 29,000
3.1898 Khám Nhi     31,000 29,000
2.1898 Khám Nội     31,000 29,000
13.1898 Khám Phụ sản     31,000 29,000
16.1898 Khám Răng hàm mặt     31,000 29,000
15.1898 Khám Tai mũi họng     31,000 29,000
8.1898 Khám YHCT     31,000 29,000
Xquang          
18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0340.0066.K31031 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)   37.2A04.0066 1,311,000  
18.0341.0065.K31031 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)   37.2A04.0065 2,214,000  
18.0081.2002 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Thủ thuật loại 3 15.2A03.2002 18,900  
18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0077.0028 Chụp Xquang Chausse III   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0078.0028 Chụp Xquang Schuller   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0079.0028 Chụp Xquang Stenvers   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0084.0028 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal)   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0067.0029 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0086.0029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0087.0029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế   37.2A03.0030 122,000 121,000
18.0089.0029 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0090.0029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0091.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0092.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên   37.2A05.0029 97,200 96,200
18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0093.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0094.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0096.0028 Chụp Xquang Cột sống cùng cụt thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0096.0029 Chụp Xquang Cột sống cùng cụt thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên   37.2A03.0030 122,000 121,000
18.0068.0029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0102.0029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0103.0029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0104.0029 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0106.0029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0107.0029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0108.0029 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0111.0029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0112.0029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0113.0029 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0114.0029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0115.0029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0116.0029 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0071.0028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0117.0029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0121.0029 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0071.0029 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng   37.2A03.0029 97,200 96,200
18.0149.0040.K31031 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   37.2A04.0040 522,000  
18.0150.0041.K31031 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Thủ thuật loại 2 37.2A04.0041 632,000  
18.0155.0040.K31031 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   37.2A04.0040 522,000  
18.0156.0041.K31031 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   37.2A04.0041 632,000  
18.0191.0040.K31031 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   37.2A04.0040 522,000  
18.0192.0041.K31031 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   37.2A04.0041 632,000  
18.0219.0040.K31031 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)   37.2A04.0040 522,000  
18.0219.0041.K31031 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)   37.2A04.0041 632,000  
18.0221.0040.K31031 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)   37.2A04.0040 522,000  
18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau   37.2A03.0028 65,400 64,200
18.0221.0041.K31031 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)   37.2A04.0041 632,000  
18.0296.0066.K31031 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)   37.2A04.0066 1,311,000  
18.0297.0065.K31031 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)   37.2A04.0065 2,214,000  
18.0299.0065.K31031 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)   37.2A04.0065 2,214,000  
18.0334.0066.K31031 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)   37.2A04.0066 1,311,000  
18.0335.0065.K31031 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   37.2A04.0065 2,214,000  
18.0336.0066.K31031 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)   37.2A04.0066 1,311,000  
18.0337.0065.K31031 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   37.2A04.0065 2,214,000  
18.0338.0066.K31031 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)   37.2A04.0066 1,311,000  
18.0339.0065.K31031 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   37.2A04.0065 2,214,000  
Siêu âm          
18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo   37.2A01.0003 181,000 179,000
18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0059.0001 Siêu âm dương vật   37.2A01.0001 43,900 42,100
01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường   37.2A01.0004 222,000  
02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0011.0001 Siêu âm màng phổi   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)   37.2A01.0001 43,900 42,100
18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)   37.2A01.0001 43,900 42,100
Nội soi          
20.0013.0933 Nội Soi Tai Mũi Họng   15.8D08.0933 104,000 103,000
02.0305.0135 Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết Thủ thuật loại 2 15.8B00.0135 244,000 240,000
02.0259.0137.K31031 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Thủ thuật loại 1 15.8B00.0137 305,000 300,000
02.0262.0136.K31031 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Thủ thuật loại 1 15.8B00.0136 408,000 401,000
03.1001.2048 Nội soi tai   37.8D08.0933 40,000 40,000
03.1002.2048 Nội soi mũi   37.8D08.0933 40,000 40,000
03.1003.2048 Nội soi họng   37.8D08.0933 40,000 40,000
Thăm dò chức năng          
21.0014.1778 Điện tim thường   37.3F00.1778 32,800 32,000
21.0101.0069 Đo mật độ xương bằng máy siêu âm   37.2A05.0069 21,000 21,000
02.0085.1778 Điện tim thường   37.3F00.1778 32,800 32,000
Giường bệnh          
K02.1907 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu     282,000 272,000
K16.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền     149,100 141,000
K16.1924 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền     121,100 115,000
TYT.1925 Giường trạm y tế xã     56,000 53,000
K18.1907 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Nhi     282,000 272,000
K31.1970 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng     36,330  
K31.1964 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng     44,730  
K25.1991 Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Bỏng     44,580  
K25.1985 Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Bỏng     52,680  
K25.1979 Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Bỏng     59,490  
K27.1991 Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - Sản     44,580  
K27.1985 Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - Sản     52,680  
K27.1964 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản     44,730  
K27.1979 Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản     59,490  
K18.1912 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi     171,100 162,000
K16.1970 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền     36,330  
K16.1964 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền